[shēng wèi]
sinh uý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
望而生畏wàng ér shēng wèi
vọng nhi sinh uý
bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên; đầy uy nghi; sợ hãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.