[shēng lǐ]
sinh lý
生理学
shēng lǐ xué
Sinh lý học
生理特点
shēng lǐ tè diǎn
Đặc điểm sinh lý
生理假shēng lǐ jiǎ
sinh lý giả
nghỉ phép kinh nguyệt
生理学shēng lǐ xué
sinh lý học
生理性shēng lǐ xìng
sinh lý tính
thuộc về sinh lý
生理期shēng lǐ qī
sinh lý kỳ
kỳ kinh nguyệt
生理学家shēng lǐ xué jiā
sinh lý học gia
nhà sinh lý học
生理盐水shēng lǐ yán shuǐ
sinh lý diêm thuỷ
nước muối sinh lý