[shēng wù xué]
sinh vật học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生物学家shēng wù xué jiā
sinh vật học gia
nhà sinh vật học
古生物学gǔ shēng wù xué
cổ sinh vật học
微生物学wēi shēng wù xué
vi sinh vật học