[shēng fù]
sinh phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生父母shēng fù mǔ
sinh phụ mẫu
cha mẹ ruột; phụ huynh ruột
再生父母zài shēng fù mǔ
tái sinh phụ mẫu
như cha mẹ thứ hai; ân nhân vĩ đại
重生父母chóng shēng fù mǔ
trùng sinh phụ mẫu
Cha mẹ tái sinh