[shēng yá]
sinh nhai
教书生涯1舞台生涯
jiào shū shēng yá 1 wǔ tái shēng yá
Sự nghiệp dạy học, sự nghiệp sân khấu
戎马生涯róng mǎ shēng yá
nhung mã sinh nhai
cuộc đời binh nghiệp; trải nghiệm chiến tranh