[shēng gēn]
sinh căn
在群众中生根
zài qún zhòng zhōng shēng gēn
Bén rễ trong quần chúng
气生根qì shēng gēn
khí sinh căn
rễ khí sinh
落地生根luò dì shēng gēn
lạc địa sinh căn
cây không khí; bén rễ