[shēng lái]
sinh lai
他生来就这脾气
tā shēng lái jiù zhè pí qì
Anh ta sinh ra đã có tính khí như vậy
这孩子身体生来就结实
zhè hái zi shēn tǐ shēng lái jiù jiē shi
Đứa bé này sinh ra đã khỏe mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.