[shēng jī]
sinh cơ
一线生机
yí xiàn shēng jī
Một tia hy vọng
活力:生机勃勃
huó lì : shēng jī bó bó
Sức sống: tràn đầy sức sống
春风吹过,大地上充满了生机
chūn fēng chuī guò , dà dì shàng chōng mǎn le shēng jī
Gió xuân thổi qua, mặt đất tràn đầy sức sống
生机勃勃shēng jī bó bó
sinh cơ bột bột
tràn đầy sức sống
生机盎然shēng jī àng rán
sinh cơ áng nhiên
tràn đầy sức sống; dồi dào sức sống
一线生机yí xiàn shēng jī
nhất tuyến sinh cơ
cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng