汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
生料 (shēng liào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生料
[shēng liào]
sinh liệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nguyên liệu chưa qua chế biến, không thể trực tiếp tạo thành sản phẩm.
Ví dụ
玉石生料
yù shí shēng liào
Ngọc thô
Từ ghép
0 từ chứa “生料”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
未经加工,不能直接制成产品的原料
玉石~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh
料
liào
liệu
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế tạo, xây dựng, hoặc làm ra cái gì đó; Thức ăn, đồ ăn, chất dinh dưỡng; Gia vị, chất điều vị dùng trong nấu ăn