汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
生擒 (shēng qín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生擒
[shēng qín]
sinh cầm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bắt sống
Ví dụ
生擒活捉
shēng qín huó zhuō
Bắt sống sống
Từ ghép
0 từ chứa “生擒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
活捉
生俘
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
翊活捉(敌人、盗匪等)
~活捉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh
擒
qín
cầm
Bắt giữ, tóm lấy, tóm gọn; Bắt sống, tóm sống; Kiểm soát, chế ngự, khống chế