[shēng jì]
sinh kỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生技医药shēng jì yī yào
sinh kỹ y dược
dược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
农业生技nóng yè shēng jì
nông nghiệp sinh kỹ
công nghệ sinh học nông nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.