[shēng kǒng]
sinh khủng
他生恐掉队,在后面紧追
tā shēng kǒng diào duì , zài hòu miàn jǐn zhuī
Anh ta sợ bị tụt lại phía sau nên đuổi sát phía sau.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.