[shēng jiù]
sinh tựu
他生就一张能说会道的嘴
tā shēng jiù yì zhāng néng shuō huì dào de zuǐ
Anh ta sinh ra đã có cái miệng nói năng hoạt bát.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.