[shēng yuán]
sinh viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卫生员wèi shēng yuán
vệ sinh viên
Nhân viên y tế sơ cấp được đào tạo ngắn hạn, có kiến thức cơ bản về y tế và kỹ năng sơ cứu, chăm sóc;
救生员jiù shēng yuán
cứu sinh viên
nhân viên cứu sinh
廪膳生员lǐn shàn shēng yuán
lẫm thiện sinh viên
Học trò trường học; sinh viên trường học