[shēng zú nián]
sinh tốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生卒年月shēng zú nián yuè
ngày tháng năm sinh và mất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.