[shēng guāng]
sinh quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓬筚生光péng bì shēng guāng
bồng tất sinh quang
Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà khiêm tốn của tôi
蓬荜生光péng bì shēng guāng
Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.