[fā guāng]
phát quang
星星在夜空中闪闪发光〇为祖国建设出一分力,发一分光
xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn shǎn fā guāng líng wèi zǔ guó jiàn shè chū yì fēn lì , fā yì fēn guāng
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm. Góp một phần sức lực cho công cuộc xây dựng Tổ quốc, tỏa sáng một phần ánh sáng.