[shēng rén]
sinh nhân
他1949年生人
tā 1949 nián shēng rén
Ông ấy sinh năm 1949
孩子怕见生人
hái zi pà jiàn shēng rén
Trẻ con sợ gặp người lạ
陌生人mò shēng rén
mạch sinh nhân
người lạ