[tián suān]
điềm toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甜酸肉tián suān ròu
điềm toan nhục
thịt heo chua ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.