[tián jiǔ]
điềm tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甜酒酿tián jiǔ niàng
điềm tửu nhưỡng
cơm rượu
百利甜酒bǎi lì tián jiǔ
bách lợi điềm tửu
rượu Baileys Irish Cream
餐末甜酒cān mò tián jiǔ
xan mạt điềm tửu
rượu tráng miệng