[tián nì nì]
điềm nhị nhị
蜂蜜甜腻腻的
fēng mì tián nì nì de
Mật ong ngọt lịm
甜腻腻的眼神 她说起话来声音甜腻腻的,让人感觉不太舒服
tián nì nì de yǎn shén tā shuō qǐ huà lái shēng yīn tián nì nì de , ràng rén gǎn jué bú tài shū fú
Ánh mắt ngọt ngào. Cô ấy nói chuyện giọng ngọt ngào, khiến người ta cảm thấy không được thoải mái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.