[tián xīn]
điềm tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘴甜心苦zuǐ tián xīn kǔ
chuỷ điềm tâm khổ
miệng ngọt, lòng đắng; nịnh bợ không chân thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.