[shèn wēi]
thậm vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
知之甚微zhī zhī shèn wēi
tri chi thậm vi
biết rất ít về
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.