[xiǎo xiǎo]
tiểu tiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小小叶xiǎo xiǎo yè
tiểu tiểu diệp
Lá chét (trong thực vật học)
小小说xiǎo xiǎo shuō
tiểu tiểu thuyết
truyện cực ngắn
小小子xiǎo xiǎo zi
Cậu bé; Thằng bé
小小不言xiǎo xiǎo bù yán
tiểu tiểu bất ngôn
Nhỏ nhặt, không đáng kể
大大小小dà dà xiǎo xiǎo
đại đại tiểu tiểu
lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.