[shèn wéi]
thậm vi
甚为热情
shèn wéi rè qíng
rất nhiệt tình
甚为不满
shèn wéi bù mǎn
rất bất mãn
资金甚为短缺
zī jīn shèn wéi duǎn quē
vốn rất thiếu hụt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.