[gān lù]
cam lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甘露醇gān lù chún
cam lộ thuần
mannitol C6H14O6, một loại đường rượu
甘露糖醇gān lù táng chún
cam lộ đường thuần