[gān xiū]
cam hưu
善罢甘休试验不成功,决不甘休
shàn bà gān xiū shì yàn bù chéng gōng , jué bù gān xiū
không chịu từ bỏ, thử nghiệm không thành công, quyết không từ bỏ
善罢甘休shàn bà gān xiū
thiện bãi cam hưu
để cho qua chuyện; sẵn sàng buông bỏ; chấp nhận chịu thua