[wǎ léng]
ngoã lăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓦楞纸wǎ léng zhǐ
ngoã lăng chỉ
bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.