[wǎ sī]
ngoã tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毒瓦斯dú wǎ sī
độc ngoã tư
khí độc; phát xì hơi thối
催泪瓦斯cuī lèi wǎ sī
thôi lệ ngoã tư
khí cay
塔瓦斯科tǎ wǎ sī kē
tháp ngoã tư khoa
Tabasco