[ráng]
nhương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓤子ráng zǐ
nhương tử
Phần thịt hoặc múi chứa hạt bên trong vỏ quả; đất;
瓤儿ráng ér
nhương nhi
biến thể er hoá của 瓤[rang2]
沙瓤shā ráng
sa nhương
Ruột dưa hấu rời rạc
松瓤sōng ráng
tùng nhương
hạt thông
信瓤儿xìn ráng ér
tín nhương nhi
Thư đã viết sẵn để bỏ vào phong bì.
面包瓤miàn bāo ráng
miến bao nhương
ruột bánh mì
棺材瓤子guān cái ráng zǐ
quan tài nhương tử
ông già gần đất xa trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.