[guā zǐ]
qua tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓜子脸guā zǐ liǎn
khuôn mặt trái xoan
海瓜子hǎi guā zǐ
hải qua tử
Tellina iridescens; bất kỳ loài nghêu nhỏ tương tự nào
脑瓜子nǎo guā zǐ
não qua tử
xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]