[lù]
lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赛璐玢sài lù bīn
cellophane
赛璐珞sài lù luò
tái lộ lạc
celluloid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.