[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙琪玛shā qí mǎ
sa kỳ mã
sachima, món bánh ngọt làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối
安琪儿ān qí ér
an kỳ nhi
thiên thần
珣玗琪xún yú qí
tuần vu kỳ
một loại ngọc cổ
范玮琪fàn wěi qí
phạm vĩ kỳ
Phạm Vỹ Kỳ, ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ
斯沃琪sī wò qí
tư ốc kỳ
Swatch
杜琪峰dù qí fēng
đỗ kỳ phong
Johnnie To, đạo diễn phim Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.