[lí]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玻璃bō lí
pha ly
thủy tinh; đồng tính nam
琉璃liú lí
lưu ly
kính màu; men gốm
玻璃体bō lí tǐ
pha ly
dịch kính
毛玻璃máo bō lí
mao pha ly
kính mờ
玻璃钢bō li gāng
nhựa gia cường sợi thủy tinh; sợi thủy tinh
玻璃丝bō lí sī
pha ly
Sợi thủy tinh, nhựa tổng hợp; dùng làm vải thủy tinh, đồ trang trí
玻璃纸bō lí zhǐ
pha ly
giấy bóng kính
玻璃市bō lí shì
pha ly
Perlis, bang của Malaysia giáp Thái Lan, thủ phủ là Kangar 加央[Jia1 yang1]
玻璃心bō lí xīn
pha ly
quá nhạy cảm; tổn thương
玻璃杯bō lí bēi
pha ly
cốc thủy tinh
玻璃球bō lí qiú
pha ly
bi ve
玻璃砂bō lí shā
pha ly
cát silica
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.