[liú lí]
lưu ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琉璃塔liú lí tǎ
tháp ngói lưu ly
琉璃庙liú lí miào
thị trấn Liulimiao ở thành phố Bắc Kinh
琉璃苣liú lí jù
cây lưu ly
琉璃瓦liú lí wǎ
ngói lưu ly
琉璃蓝鹟liú lí lán wēng
đớp ruồi Zappey