[ruì shì]
thuỵ sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑞士人ruì shì rén
thuỵ sĩ nhân
người Thụy Sĩ
瑞士卷ruì shì juàn
bánh cuộn Thụy Sĩ
瑞士军刀ruì shì jūn dāo
thuỵ sĩ quân đao
dao đa năng Thụy Sĩ
瑞士法郎ruì shì fǎ láng
thuỵ sĩ pháp lang
franc Thụy Sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.