[ruì yà]
thuỵ á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赖比瑞亚lài bǐ ruì yà
lại tỷ
Liberia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.