[zhuó]
trác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琢磨zhuó mó
trác ma
chạm khắc và đánh bóng; trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học
雕琢diāo zhuó
điêu trác
điêu khắc; chạm trổ; tác phẩm nghệ thuật công phu
切磋琢磨qiē cuō zhuó mó
tiếp
nghĩa đen: cắt gọt và mài giũa; nghĩa bóng: học hỏi bằng cách trao đổi ý kiến hoặc kinh nghiệm
精雕细琢jīng diāo xì zhuó
tinh điêu tế trác
Chạm khắc tinh xảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.