[lǐ lùn]
lý luận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理论家lǐ lùn jiā
lý luận gia
nhà lý luận; nhà lý thuyết
理论基础lǐ lùn jī chǔ
lý luận cơ sở
nền tảng lý thuyết
理论贡献lǐ lùn gòng xiàn
lý luận cống hiến
đóng góp lý thuyết
唯理论wéi lǐ lùn
duy lý luận
chủ nghĩa duy lý
弦理论xián lǐ lùn
huyền lý luận
lý thuyết dây
板块理论bǎn kuài lǐ lùn
bản khối lý luận
kiến tạo mảng
定性理论dìng xìng lǐ lùn
định tính lý luận
lý thuyết định tính
作用理论zuò yòng lǐ lùn
tác dụng lý luận
lý thuyết tương tác
普遍理论pǔ biàn lǐ lùn
phổ biến lý luận
giả thuyết phổ quát
唯象理论wéi xiàng lǐ lùn
duy tượng lý luận
thuyết hiện tượng
分类理论fēn lèi lǐ lùn
phân loại lý luận
lý thuyết phân loại
稳态理论wěn tài lǐ lùn
ổn thái lý luận
lý thuyết trạng thái ổn định