[lǐ qì]
lý khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理气化痰lǐ qì huà tán
lý khí hoá đàm
điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm
疏肝理气shū gān lǐ qì
sơ
sơ can lý khí, thông suốt gan và điều hòa khí