[lǐ gōng]
lý công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理工男lǐ gōng nán
lý công nam
mọt công nghệ; người đam mê công nghệ
理工科lǐ gōng kē
lý công khoa
khoa học và kỹ thuật như các môn học học thuật
理工大学lǐ gōng dà xué
lý công đại học
Đại học Khoa học và Kỹ thuật; cũng đôi khi là Học viện Công nghệ