[lǐ huà]
lý hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理化因素lǐ huà yīn sù
lý hoá nhân tố
các yếu tố vật lý và hóa học
合理化hé lǐ huà
hợp
hợp lý hóa; làm cho tương thích; đơn giản hóa
数理化shù lǐ huà
số lý hoá
toán, lý và hóa
物理化学wù lǐ huà xué
vật lý hoá học
hóa lý