[lǐ kuī]
lý khuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自知理亏zì zhī lǐ kuī
tự tri lý khuy
biết mình sai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.