[qiú zhuàng]
cầu trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
球状物qiú zhuàng wù
cầu trạng vật
quả cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.