[bān zǔ]
ban tổ
班组会
bān zǔ huì
Họp tổ
优秀班组。般1ban 0 圍种:样:这班组
yōu xiù bān zǔ 。 bān 1ban 0 wéi zhǒng : yàng : zhè bān zǔ
Tổ xuất sắc. Tổ này
那班组1百班组安慰
nà bān zǔ 1 bǎi bān zǔ ān wèi
Tổ đó trăm lần an ủi tổ
十八班组武艺
shí bā bān zǔ wǔ yì
Mười tám môn võ của tổ
暴风雨班组的掌声
bào fēng yǔ bān zǔ de zhǎng shēng
Tiếng vỗ tay của tổ bão táp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.