汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
班房 (bān fáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
班房
[bān fáng]
ban phòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhà giam
Ví dụ
蹲班房
dūn bān fáng
Ngồi tù
Từ ghép
1 từ chứa “班房”
坐
班房
zuò bān fáng
toạ ban phòng
bị ở tù
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大狱
监押
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
旧时衙门里衙役当班的地方。也指衙役
2
监狱或拘留所的俗称
蹲~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
班
bān
ban
nhóm người, tổ chức, đơn vị làm việc; lớp học, tập thể học sinh; chuyến, ca, lượt (của phương tiện giao thông hoặc công việc)
房
fáng
phòng
Nhà cửa, công trình kiến trúc dùng để ở hoặc làm việc; Phòng, không gian riêng biệt trong một ngôi nhà; Chi nhánh, nhánh của một gia đình lớn