[zhū liú]
châu lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珠流璧转zhū liú bì zhuǎn
châu lưu bích chuyển
ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển; ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian; nước chảy qua cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.