[zhū sān jiǎo]
châu tam giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泛珠三角fàn zhū sān jiǎo
phiếm châu tam giác
khu vực Châu thổ Sông Châu Giang; chín tỉnh miền Nam Trung Quốc xung quanh Quảng Châu và châu thổ Sông Châu Giang; miền Nam Trung Quốc