[luò]
lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珞巴族luò bā zú
lạc ba tộc
nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng
珞巴语luò bā yǔ
lạc ba ngữ
tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng
璎珞yīng luò
anh lạc
vòng cổ ngọc hoặc trai
赛璐珞sài lù luò
tái lộ lạc
celluloid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.