汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
珍闻 (zhēn wén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
珍闻
【珍聞】
[zhēn wén]
trân văn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
điều kỳ lạ
2
mẩu tin tức
3
sự việc kỳ lạ và thú vị
Ví dụ
世界珍闻
shì jiè zhēn wén
Tin tức thế giới
Từ ghép
0 từ chứa “珍闻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
珍奇的见闻(多指有趣的小事)
世界~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
珍
zhēn
trân
Quý giá, có giá trị cao, hiếm có; Vật phẩm quý giá, báu vật; Coi trọng, yêu quý, giữ gìn cẩn thận
闻
wén
văn
Nghe, nghe thấy; Tin tức, điều được nghe thấy; Nổi tiếng, có danh tiếng